蒙昧无知
[méng mèi wú zhī] [蒙 昧 无 知]
mù mịt (thành ngữ); thiếu hiểu biết
蒙昧无知 đọc là méng mèi wú zhī, nghĩa là mù mịt (thành ngữ); thiếu hiểu biết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méng mèi wú zhī] [蒙 昧 无 知]
mù mịt (thành ngữ); thiếu hiểu biết
蒙昧无知 (méng mèi wú zhī) nghĩa là mù mịt (thành ngữ); thiếu hiểu biết.
Viết lần lượt từng chữ 蒙, 昧, 无, 知 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.