蒸汽挂烫机
[zhēng qì guà tàng jī] [蒸 汽 挂 烫 机]
bàn ủi hơi nước cầm tay
蒸汽挂烫机 đọc là zhēng qì guà tàng jī, nghĩa là bàn ủi hơi nước cầm tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēng qì guà tàng jī] [蒸 汽 挂 烫 机]
bàn ủi hơi nước cầm tay
蒸汽挂烫机 (zhēng qì guà tàng jī) nghĩa là bàn ủi hơi nước cầm tay.
Viết lần lượt từng chữ 蒸, 汽, 挂, 烫, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.