蓝色小精灵
[lán sè xiǎo jīng líng] [蓝 色 TIỂU 精 灵]
xì trum; Smurf
蓝色小精灵 đọc là lán sè xiǎo jīng líng, nghĩa là xì trum; Smurf. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lán sè xiǎo jīng líng] [蓝 色 TIỂU 精 灵]
xì trum; Smurf
蓝色小精灵 (lán sè xiǎo jīng líng) nghĩa là xì trum; Smurf.
Viết lần lượt từng chữ 蓝, 色, 小, 精, 灵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.