XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

藁本 đọc là gǎo běn, nghĩa là Ligusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc); rễ ligusticum. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 藁本

藁本 nghĩa là gì?

藁本 (gǎo běn) nghĩa là Ligusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc); rễ ligusticum.

Cách viết 藁本 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 藁, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.