蛊惑人心
[gǔ huò rén xīn] [蛊 惑 NHÂN 心]
kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân
蛊惑人心 đọc là gǔ huò rén xīn, nghĩa là kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ huò rén xīn] [蛊 惑 NHÂN 心]
kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân
蛊惑人心 (gǔ huò rén xīn) nghĩa là kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân.
Viết lần lượt từng chữ 蛊, 惑, 人, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.