蠕动前进
[rú dòng qián jìn] [蠕 动 前 进]
bò ngoằn ngoèo
蠕动前进 đọc là rú dòng qián jìn, nghĩa là bò ngoằn ngoèo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rú dòng qián jìn] [蠕 动 前 进]
bò ngoằn ngoèo
蠕动前进 (rú dòng qián jìn) nghĩa là bò ngoằn ngoèo.
Viết lần lượt từng chữ 蠕, 动, 前, 进 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.