蠢事
[chǔn shì] [蠢 事]
sự dại dột
他一时冲动,做了蠢事。
tā yì shí chōng dòng, zuò le chǔn shì.Anh ấy một lúc bốc đồng, đã làm việc ngu ngốc.
蠢事 đọc là chǔn shì, nghĩa là sự dại dột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǔn shì] [蠢 事]
sự dại dột
他一时冲动,做了蠢事。
tā yì shí chōng dòng, zuò le chǔn shì.Anh ấy một lúc bốc đồng, đã làm việc ngu ngốc.
蠢事 (chǔn shì) nghĩa là sự dại dột.
Viết lần lượt từng chữ 蠢, 事 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.