血管摄影
[xuè guǎn shè yǐng] [血 管 摄 影]
chụp mạch máu
血管摄影 đọc là xuè guǎn shè yǐng, nghĩa là chụp mạch máu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuè guǎn shè yǐng] [血 管 摄 影]
chụp mạch máu
血管摄影 (xuè guǎn shè yǐng) nghĩa là chụp mạch máu.
Viết lần lượt từng chữ 血, 管, 摄, 影 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.