行政区划图
[xíng zhèng qū huà tú] [行 政 区 划 图]
bản đồ chính trị
行政区划图 đọc là xíng zhèng qū huà tú, nghĩa là bản đồ chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng zhèng qū huà tú] [行 政 区 划 图]
bản đồ chính trị
行政区划图 (xíng zhèng qū huà tú) nghĩa là bản đồ chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 行, 政, 区, 划, 图 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.