行政区画
[xíng zhèng qū huà] [行 政 区 画]
đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
行政区画 đọc là xíng zhèng qū huà, nghĩa là đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng zhèng qū huà] [行 政 区 画]
đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
行政区画 (xíng zhèng qū huà) nghĩa là đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện).
Viết lần lượt từng chữ 行, 政, 区, 画 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.