衍生剧
[yǎn shēng jù] [衍 生 剧]
loạt phim phái sinh (truyền hình)
衍生剧 đọc là yǎn shēng jù, nghĩa là loạt phim phái sinh (truyền hình). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn shēng jù] [衍 生 剧]
loạt phim phái sinh (truyền hình)
衍生剧 (yǎn shēng jù) nghĩa là loạt phim phái sinh (truyền hình).
Viết lần lượt từng chữ 衍, 生, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.