衣冠楚楚
[yī guān chǔ chǔ] [衣 冠 楚 楚]
ăn mặc chỉnh tề; chải chuốt; bảnh bao
衣冠楚楚 đọc là yī guān chǔ chǔ, nghĩa là ăn mặc chỉnh tề; chải chuốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī guān chǔ chǔ] [衣 冠 楚 楚]
ăn mặc chỉnh tề; chải chuốt; bảnh bao
衣冠楚楚 (yī guān chǔ chǔ) nghĩa là ăn mặc chỉnh tề; chải chuốt.
Viết lần lượt từng chữ 衣, 冠, 楚, 楚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.