表弟妹
[biǎo dì mèi] [表 弟 妹]
vợ của em họ nam bên ngoại; các em họ bên ngoại
表弟妹 đọc là biǎo dì mèi, nghĩa là vợ của em họ nam bên ngoại; các em họ bên ngoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎo dì mèi] [表 弟 妹]
vợ của em họ nam bên ngoại; các em họ bên ngoại
表弟妹 (biǎo dì mèi) nghĩa là vợ của em họ nam bên ngoại; các em họ bên ngoại.
Viết lần lượt từng chữ 表, 弟, 妹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.