裁减军备
[cái jiǎn jūn bèi] [裁 减 军 备]
cắt giảm vũ khí
裁减军备 đọc là cái jiǎn jūn bèi, nghĩa là cắt giảm vũ khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cái jiǎn jūn bèi] [裁 减 军 备]
cắt giảm vũ khí
裁减军备 (cái jiǎn jūn bèi) nghĩa là cắt giảm vũ khí.
Viết lần lượt từng chữ 裁, 减, 军, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.