装置物
[zhuāng zhì wù] [装 置 物]
vật cố định; sự lắp đặt
装置物 đọc là zhuāng zhì wù, nghĩa là vật cố định; sự lắp đặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuāng zhì wù] [装 置 物]
vật cố định; sự lắp đặt
装置物 (zhuāng zhì wù) nghĩa là vật cố định; sự lắp đặt.
Viết lần lượt từng chữ 装, 置, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.