裸地
[luǒ dì] [裸 地]
đất trống
裸地 đọc là luǒ dì, nghĩa là đất trống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
裸地 (luǒ dì) nghĩa là đất trống.
Viết lần lượt từng chữ 裸, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 裸地化 (luǒ dì huà) – sự trơ trụi bề mặt.