褪去
[tuì qù] [褪 去]
cởi (quần áo); ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.); (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống
褪去 đọc là tuì qù, nghĩa là cởi (quần áo); ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuì qù] [褪 去]
cởi (quần áo); ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.); (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống
褪去 (tuì qù) nghĩa là cởi (quần áo); ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 褪, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.