见习医生
[jiàn xí yī shēng] [见 习 医 生]
bác sĩ thực tập
见习医生 đọc là jiàn xí yī shēng, nghĩa là bác sĩ thực tập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn xí yī shēng] [见 习 医 生]
bác sĩ thực tập
见习医生 (jiàn xí yī shēng) nghĩa là bác sĩ thực tập.
Viết lần lượt từng chữ 见, 习, 医, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.