规诲
[guī huì] [规 诲]
khuyên bảo; dạy dỗ
规诲 đọc là guī huì, nghĩa là khuyên bảo; dạy dỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
规诲 (guī huì) nghĩa là khuyên bảo; dạy dỗ.
Viết lần lượt từng chữ 规, 诲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.