解放区
[jiě fàng qū] [解 放 区]
quận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (jiāo zuò shì), Hà Nam
解放区 đọc là jiě fàng qū, nghĩa là quận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (jiāo zuò shì), Hà Nam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiě fàng qū] [解 放 区]
quận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (jiāo zuò shì), Hà Nam
解放区 (jiě fàng qū) nghĩa là quận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市 (jiāo zuò shì), Hà Nam.
Viết lần lượt từng chữ 解, 放, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.