计算复杂性
[jì suàn fù zá xìng] [计 算 复 杂 性]
độ phức tạp tính toán (toán học)
计算复杂性 đọc là jì suàn fù zá xìng, nghĩa là độ phức tạp tính toán (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì suàn fù zá xìng] [计 算 复 杂 性]
độ phức tạp tính toán (toán học)
计算复杂性 (jì suàn fù zá xìng) nghĩa là độ phức tạp tính toán (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 复, 杂, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.