讨论区
[tǎo lùn qū] [讨 论 区]
diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến); khu vực thảo luận; phản hồi
讨论区 đọc là tǎo lùn qū, nghĩa là diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến); khu vực thảo luận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǎo lùn qū] [讨 论 区]
diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến); khu vực thảo luận; phản hồi
讨论区 (tǎo lùn qū) nghĩa là diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến); khu vực thảo luận.
Viết lần lượt từng chữ 讨, 论, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.