训导职务
[xùn dǎo zhí wù] [训 导 职 务]
(Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo
训导职务 đọc là xùn dǎo zhí wù, nghĩa là (Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xùn dǎo zhí wù] [训 导 职 务]
(Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo
训导职务 (xùn dǎo zhí wù) nghĩa là (Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo.
Viết lần lượt từng chữ 训, 导, 职, 务 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.