训练者
[xùn liàn zhě] [训 练 者]
huấn luyện viên
训练者 đọc là xùn liàn zhě, nghĩa là huấn luyện viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xùn liàn zhě] [训 练 者]
huấn luyện viên
训练者 (xùn liàn zhě) nghĩa là huấn luyện viên.
Viết lần lượt từng chữ 训, 练, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.