指导者
[zhǐ dǎo zhě] [指 导 者]
huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
指导者 đọc là zhǐ dǎo zhě, nghĩa là huấn luyện viên; người cố vấn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ dǎo zhě] [指 导 者]
huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
指导者 (zhǐ dǎo zhě) nghĩa là huấn luyện viên; người cố vấn.
Viết lần lượt từng chữ 指, 导, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.