记忆器 đọc là jì yì qì, nghĩa là bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 记忆器
记忆器 nghĩa là gì?
记忆器 (jì yì qì) nghĩa là bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ).
Cách viết 记忆器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 记, 忆, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.