词汇通路
[cí huì tōng lù] [词 汇 通 路]
con đường từ vựng
词汇通路 đọc là cí huì tōng lù, nghĩa là con đường từ vựng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cí huì tōng lù] [词 汇 通 路]
con đường từ vựng
词汇通路 (cí huì tōng lù) nghĩa là con đường từ vựng.
Viết lần lượt từng chữ 词, 汇, 通, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.