词素通达模型
[cí sù tōng dá mó xíng] [词 素 通 达 模 型]
mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)
词素通达模型 đọc là cí sù tōng dá mó xíng, nghĩa là mô hình truy cập hình vị (mô hình MA). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cí sù tōng dá mó xíng] [词 素 通 达 模 型]
mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)
词素通达模型 (cí sù tōng dá mó xíng) nghĩa là mô hình truy cập hình vị (mô hình MA).
Viết lần lượt từng chữ 词, 素, 通, 达, 模, 型 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.