试杯 đọc là shì bēi, nghĩa là đĩa Petri; đĩa thí nghiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 试杯
试杯 nghĩa là gì?
试杯 (shì bēi) nghĩa là đĩa Petri; đĩa thí nghiệm.
Cách viết 试杯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 试, 杯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.