请求宽恕
[qǐng qiú kuān shù] [请 求 宽 恕]
cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng
请求宽恕 đọc là qǐng qiú kuān shù, nghĩa là cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qǐng qiú kuān shù] [请 求 宽 恕]
cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng
请求宽恕 (qǐng qiú kuān shù) nghĩa là cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung.
Viết lần lượt từng chữ 请, 求, 宽, 恕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.