XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

豆腐皮 đọc là dòu fu pí, nghĩa là váng đậu (được làm bằng cách phơi khô lớp váng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi nấu, không phải làm từ đậu phụ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

豆腐皮

[dòu fu pí] [豆 腐 皮]

váng đậu (được làm bằng cách phơi khô lớp váng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi nấu, không phải làm từ đậu phụ)

Hỏi đáp về từ 豆腐皮

豆腐皮 nghĩa là gì?

豆腐皮 (dòu fu pí) nghĩa là váng đậu (được làm bằng cách phơi khô lớp váng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi nấu, không phải làm từ đậu phụ).

Cách viết 豆腐皮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 豆, 腐, 皮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.