豢养
[huàn yǎng] [豢 养]
nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình
豢养 đọc là huàn yǎng, nghĩa là nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huàn yǎng] [豢 养]
nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình
豢养 (huàn yǎng) nghĩa là nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật).
Viết lần lượt từng chữ 豢, 养 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.