财赋
[cái fù] [财 赋]
thu nhập chính phủ; hàng hóa cống nạp và tài chính; tài chính và thuế
财赋 đọc là cái fù, nghĩa là thu nhập chính phủ; hàng hóa cống nạp và tài chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cái fù] [财 赋]
thu nhập chính phủ; hàng hóa cống nạp và tài chính; tài chính và thuế
财赋 (cái fù) nghĩa là thu nhập chính phủ; hàng hóa cống nạp và tài chính.
Viết lần lượt từng chữ 财, 赋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.