赡养费
[shàn yǎng fèi] [赡 养 费]
tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì
赡养费 đọc là shàn yǎng fèi, nghĩa là tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàn yǎng fèi] [赡 养 费]
tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì
赡养费 (shàn yǎng fèi) nghĩa là tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con.
Viết lần lượt từng chữ 赡, 养, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.