走亲戚
[zǒu qīn qi] [走 亲 戚]
đi thăm họ hàng
过年我们去走亲戚。
guò nián wǒ men qù zǒu qīn qi.Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.
走亲戚 đọc là zǒu qīn qi, nghĩa là đi thăm họ hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒu qīn qi] [走 亲 戚]
đi thăm họ hàng
过年我们去走亲戚。
guò nián wǒ men qù zǒu qīn qi.Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.
走亲戚 (zǒu qīn qi) nghĩa là đi thăm họ hàng.
Viết lần lượt từng chữ 走, 亲, 戚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.