走来回
[zǒu lái huí] [走 来 回]
thực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về
走来回 đọc là zǒu lái huí, nghĩa là thực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒu lái huí] [走 来 回]
thực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về
走来回 (zǒu lái huí) nghĩa là thực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về.
Viết lần lượt từng chữ 走, 来, 回 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.