XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

起程 đọc là qǐ chéng, nghĩa là khởi hành; rời đi. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 起程

起程 nghĩa là gì?

起程 (qǐ chéng) nghĩa là khởi hành; rời đi. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 起程 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 起, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.