超前瞄准
[chāo qián miáo zhǔn] [超 前 瞄 准]
nhắm trước mục tiêu di động
超前瞄准 đọc là chāo qián miáo zhǔn, nghĩa là nhắm trước mục tiêu di động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo qián miáo zhǔn] [超 前 瞄 准]
nhắm trước mục tiêu di động
超前瞄准 (chāo qián miáo zhǔn) nghĩa là nhắm trước mục tiêu di động.
Viết lần lượt từng chữ 超, 前, 瞄, 准 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.