趋力
[qū lì] [趋 力]
động lực
趋力 đọc là qū lì, nghĩa là động lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
趋力 (qū lì) nghĩa là động lực.
Viết lần lượt từng chữ 趋, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.