跃然纸上
[yuè rán zhǐ shàng] [跃 然 纸 上]
hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv); nổi bật rõ rệt
跃然纸上 đọc là yuè rán zhǐ shàng, nghĩa là hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuè rán zhǐ shàng] [跃 然 纸 上]
hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv); nổi bật rõ rệt
跃然纸上 (yuè rán zhǐ shàng) nghĩa là hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv).
Viết lần lượt từng chữ 跃, 然, 纸, 上 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.