跨栏比赛
[kuà lán bǐ sài] [跨 栏 比 赛]
chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)
跨栏比赛 đọc là kuà lán bǐ sài, nghĩa là chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuà lán bǐ sài] [跨 栏 比 赛]
chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)
跨栏比赛 (kuà lán bǐ sài) nghĩa là chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh).
Viết lần lượt từng chữ 跨, 栏, 比, 赛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.