跳集体舞
[tiào jí tǐ wǔ] [跳 集 体 舞]
nhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm
跳集体舞 đọc là tiào jí tǐ wǔ, nghĩa là nhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiào jí tǐ wǔ] [跳 集 体 舞]
nhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm
跳集体舞 (tiào jí tǐ wǔ) nghĩa là nhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm.
Viết lần lượt từng chữ 跳, 集, 体, 舞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.