踏步不前
[tà bù bù qián] [踏 步 BẤT 前]
giậm chân tại chỗ; không tiến triển
踏步不前 đọc là tà bù bù qián, nghĩa là giậm chân tại chỗ; không tiến triển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tà bù bù qián] [踏 步 BẤT 前]
giậm chân tại chỗ; không tiến triển
踏步不前 (tà bù bù qián) nghĩa là giậm chân tại chỗ; không tiến triển.
Viết lần lượt từng chữ 踏, 步, 不, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.