身份盗窃
[shēn fèn dào qiè] [身 份 盗 窃]
đánh cắp danh tính
身份盗窃 đọc là shēn fèn dào qiè, nghĩa là đánh cắp danh tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn fèn dào qiè] [身 份 盗 窃]
đánh cắp danh tính
身份盗窃 (shēn fèn dào qiè) nghĩa là đánh cắp danh tính.
Viết lần lượt từng chữ 身, 份, 盗, 窃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.