身份识别卡
[shēn fèn shí bié kǎ] [身 份 识 别 卡]
thẻ nhận dạng; thẻ ID
身份识别卡 đọc là shēn fèn shí bié kǎ, nghĩa là thẻ nhận dạng; thẻ ID. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn fèn shí bié kǎ] [身 份 识 别 卡]
thẻ nhận dạng; thẻ ID
身份识别卡 (shēn fèn shí bié kǎ) nghĩa là thẻ nhận dạng; thẻ ID.
Viết lần lượt từng chữ 身, 份, 识, 别, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.