身心障碍 đọc là shēn xīn zhàng ài, nghĩa là khuyết tật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 身心障碍
身心障碍 nghĩa là gì?
身心障碍 (shēn xīn zhàng ài) nghĩa là khuyết tật.
Cách viết 身心障碍 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 身, 心, 障, 碍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.