身量
[shēn liang] [身 量]
chiều cao (của một người); vóc dáng; (bóng) danh tiếng; vị thế
身量 đọc là shēn liang, nghĩa là chiều cao (của một người); vóc dáng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn liang] [身 量]
chiều cao (của một người); vóc dáng; (bóng) danh tiếng; vị thế
身量 (shēn liang) nghĩa là chiều cao (của một người); vóc dáng.
Viết lần lượt từng chữ 身, 量 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.