轧染机
[yà rǎn jī] [轧 染 机]
con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm
轧染机 đọc là yà rǎn jī, nghĩa là con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà rǎn jī] [轧 染 机]
con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm
轧染机 (yà rǎn jī) nghĩa là con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm.
Viết lần lượt từng chữ 轧, 染, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.