轨迹球
[guǐ jì qiú] [轨 迹 球]
quả cầu điều khiển (máy tính)
轨迹球 đọc là guǐ jì qiú, nghĩa là quả cầu điều khiển (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ jì qiú] [轨 迹 球]
quả cầu điều khiển (máy tính)
轨迹球 (guǐ jì qiú) nghĩa là quả cầu điều khiển (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 轨, 迹, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.