转脸
[zhuǎn liǎn] [转 脸]
quay đầu lại; ngay lập tức; trong nháy mắt
转脸 đọc là zhuǎn liǎn, nghĩa là quay đầu lại; ngay lập tức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn liǎn] [转 脸]
quay đầu lại; ngay lập tức; trong nháy mắt
转脸 (zhuǎn liǎn) nghĩa là quay đầu lại; ngay lập tức.
Viết lần lượt từng chữ 转, 脸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.